---
title: '"annual budget" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "annual budget" nghĩa là ngân sách hàng năm. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: annual budget
meaningVi: ngân sách hàng năm
h1: '"annual budget" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**annual budget** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *budget*. Nghĩa tiếng Việt: **ngân sách hàng năm**.
## Nghĩa tiếng Việt
ngân sách hàng năm
## Ví dụ
- *The government announced its annual budget.*
  → Chính phủ công bố ngân sách hàng năm.
## Cách dùng
Cụm **annual budget** đi với **[budget](/tu-dien/budget)** (ngân sách). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: budget](/tu-dien/budget)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
