---
title: '"anti-bias training" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "anti-bias training" nghĩa là thiên vị. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: anti-bias training
meaningVi: thiên vị
h1: '"anti-bias training" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**anti-bias training** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *bias*. Nghĩa tiếng Việt: **thiên vị**.
## Nghĩa tiếng Việt
thiên vị
## Ví dụ
- *This is a common example with "anti-bias training".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **anti-bias training** — nghĩa: thiên vị.
## Cách dùng
Cụm **anti-bias training** đi với **[bias](/tu-dien/bias)** (thiên vị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: bias](/tu-dien/bias)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
