---
title: '"anticipate changes" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "anticipate changes" nghĩa là dự đoán. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: anticipate changes
meaningVi: dự đoán
h1: '"anticipate changes" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**anticipate changes** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *anticipate*. Nghĩa tiếng Việt: **dự đoán**.
## Nghĩa tiếng Việt
dự đoán
## Ví dụ
- *This is a common example with "anticipate changes".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **anticipate changes** — nghĩa: dự đoán.
## Cách dùng
Cụm **anticipate changes** đi với **[anticipate](/tu-dien/anticipate)** (dự đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: anticipate](/tu-dien/anticipate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
