---
title: '"anticipate demand" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "anticipate demand" nghĩa là yêu cầu dự đoán. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: anticipate demand
meaningVi: yêu cầu dự đoán
h1: '"anticipate demand" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**anticipate demand** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *anticipate*. Nghĩa tiếng Việt: **yêu cầu dự đoán**.
## Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu dự đoán
## Ví dụ
- *This is a common example with "anticipate demand".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **anticipate demand** — nghĩa: yêu cầu dự đoán.
## Cách dùng
Cụm **anticipate demand** đi với **[anticipate](/tu-dien/anticipate)** (dự đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: anticipate](/tu-dien/anticipate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
