---
title: '"as well as" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ'
description: >-
  "as well as" nghĩa là cũng như, cùng với. Ví dụ, cách dùng và giải thích chi
  tiết bằng tiếng Việt.
lang: en
phrase: as well as
meaningVi: 'cũng như, cùng với'
---
## Cụm từ tiếng Anh

**as well as**

## Nghĩa tiếng Việt

cũng như, cùng với

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| *She speaks English as well as French.* | cũng như, cùng với |

## Cách dùng

Cụm **as well as** (cũng như, cùng với) là biểu thức tiếng Anh thông dụng. Học thêm từ vựng liên quan tại [từ điển eword.vn](/).

---
*eword.vn · Cụm từ tiếng Anh*
