---
title: '"assemble data" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "assemble data" nghĩa là số nhiều của datum lắp ráp. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: assemble data
meaningVi: số nhiều của datum lắp ráp
h1: '"assemble data" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**assemble data** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *assemble*. Nghĩa tiếng Việt: **số nhiều của datum lắp ráp**.
## Nghĩa tiếng Việt
số nhiều của datum lắp ráp
## Ví dụ
- *This is a common example with "assemble data".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **assemble data** — nghĩa: số nhiều của datum lắp ráp.
## Cách dùng
Cụm **assemble data** đi với **[assemble](/tu-dien/assemble)** (lắp ráp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: assemble](/tu-dien/assemble)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
