assess needs là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ assess. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
assess needs (đánh giá)
Ví dụ
- The teacher will assess your progress through regular tests and projects. → Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của bạn thông qua các bài kiểm tra và dự án thường xuyên.
Cách dùng
Cụm assess needs thường đi với từ assess (đánh giá). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: assess
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh