---
title: '"assign resources" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "assign resources" nghĩa là assign resources (giao). Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: assign resources
meaningVi: assign resources (giao)
h1: '"assign resources" nghĩa là gì?'
---
**assign resources** là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ *assign*. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
## Nghĩa tiếng Việt
assign resources (giao)
## Ví dụ
- *The manager assigned me to the project team.*
  → Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.
## Cách dùng
Cụm **assign resources** thường đi với từ **[assign](/tu-dien/assign)** (giao). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn.
→ [Từ vựng: assign](/tu-dien/assign)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
