---
title: '"assume control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "assume control" nghĩa là sự kiểm soát giả định. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: assume control
meaningVi: sự kiểm soát giả định
h1: '"assume control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**assume control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *assume*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát giả định**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát giả định
## Ví dụ
- *This is a common example with "assume control".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **assume control** — nghĩa: sự kiểm soát giả định.
## Cách dùng
Cụm **assume control** đi với **[assume](/tu-dien/assume)** (giả định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: assume](/tu-dien/assume)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
