at someone's instance là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ instance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
at someone's instance (ví dụ)
Ví dụ
- At the instance of the manager, the meeting was postponed. → Theo yêu cầu của người quản lý, cuộc họp đã bị hoãn lại.
Cách dùng
Cụm at someone's instance thường đi với từ instance (ví dụ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: instance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh