---
title: '"attend a conference" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "attend a conference" nghĩa là tham dự loại a sự bàn bạc. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: attend a conference
meaningVi: tham dự loại a sự bàn bạc
h1: '"attend a conference" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**attend a conference** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *attend*. Nghĩa tiếng Việt: **tham dự loại a sự bàn bạc**.
## Nghĩa tiếng Việt
tham dự loại a sự bàn bạc
## Ví dụ
- *This is a common example with "attend a conference".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **attend a conference** — nghĩa: tham dự loại a sự bàn bạc.
## Cách dùng
Cụm **attend a conference** đi với **[attend](/tu-dien/attend)** (tham dự). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: attend](/tu-dien/attend)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
