---
title: '"attend a wedding" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "attend a wedding" nghĩa là tham dự loại a lễ cưới. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: attend a wedding
meaningVi: tham dự loại a lễ cưới
h1: '"attend a wedding" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**attend a wedding** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *attend*. Nghĩa tiếng Việt: **tham dự loại a lễ cưới**.
## Nghĩa tiếng Việt
tham dự loại a lễ cưới
## Ví dụ
- *This is a common example with "attend a wedding".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **attend a wedding** — nghĩa: tham dự loại a lễ cưới.
## Cách dùng
Cụm **attend a wedding** đi với **[attend](/tu-dien/attend)** (tham dự). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: attend](/tu-dien/attend)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
