---
title: '"audio format" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "audio format" nghĩa là định dạng (dữ liệu) thuộc âm thanh. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: audio format
meaningVi: định dạng (dữ liệu) thuộc âm thanh
h1: '"audio format" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**audio format** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *format*. Nghĩa tiếng Việt: **định dạng (dữ liệu) thuộc âm thanh**.
## Nghĩa tiếng Việt
định dạng (dữ liệu) thuộc âm thanh
## Ví dụ
- *This is a common example with "audio format".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **audio format** — nghĩa: định dạng (dữ liệu) thuộc âm thanh.
## Cách dùng
Cụm **audio format** đi với **[format](/tu-dien/format)** (định dạng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: format](/tu-dien/format)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
