---
title: '"average income" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "average income" nghĩa là doanh thu trung bình. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: average income
meaningVi: doanh thu trung bình
h1: '"average income" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**average income** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *average*. Nghĩa tiếng Việt: **doanh thu trung bình**.
## Nghĩa tiếng Việt
doanh thu trung bình
## Ví dụ
- *This is a common example with "average income".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **average income** — nghĩa: doanh thu trung bình.
## Cách dùng
Cụm **average income** đi với **[average](/tu-dien/average)** (trung bình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: average](/tu-dien/average)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
