eword.vn </> .md

"bad habit" nghĩa là gì?

bad habit là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bad. Nghĩa tiếng Việt: thói quen xấu.

Nghĩa tiếng Việt

thói quen xấu

Ví dụ

  • He has a bad habit of biting his nails. → Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.

Cách dùng

Cụm bad habit đi với bad (xấu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bad

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh