bad luck là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bad. Nghĩa tiếng Việt: sự may rủi xấu.
Nghĩa tiếng Việt
sự may rủi xấu
Ví dụ
- Gilbert had some bad luck yesterday — he got pick-pocketed and lost fifty dollars. → → sự may rủi xấu (trong ngữ cảnh câu trên).
Cách dùng
Cụm bad luck đi với bad (xấu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bad
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh