bad taste là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bad. Nghĩa tiếng Việt: vị xấu.
Nghĩa tiếng Việt
vị xấu
Ví dụ
- This is a common example with "bad taste". → Ví dụ thường gặp với cụm bad taste — nghĩa: vị xấu.
Cách dùng
Cụm bad taste đi với bad (xấu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bad
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh