---
title: '"barely qualify" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "barely qualify" nghĩa là đủ điều kiện công khai. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: barely qualify
meaningVi: đủ điều kiện công khai
h1: '"barely qualify" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**barely qualify** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *qualify*. Nghĩa tiếng Việt: **đủ điều kiện công khai**.
## Nghĩa tiếng Việt
đủ điều kiện công khai
## Ví dụ
- *This is a common example with "barely qualify".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **barely qualify** — nghĩa: đủ điều kiện công khai.
## Cách dùng
Cụm **barely qualify** đi với **[qualify](/tu-dien/qualify)** (đủ điều kiện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: qualify](/tu-dien/qualify)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
