---
title: '"barely tolerate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "barely tolerate" nghĩa là cho phép tồn tại công khai. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: barely tolerate
meaningVi: cho phép tồn tại công khai
h1: '"barely tolerate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**barely tolerate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *tolerate*. Nghĩa tiếng Việt: **cho phép tồn tại công khai**.
## Nghĩa tiếng Việt
cho phép tồn tại công khai
## Ví dụ
- *This is a common example with "barely tolerate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **barely tolerate** — nghĩa: cho phép tồn tại công khai.
## Cách dùng
Cụm **barely tolerate** đi với **[tolerate](/tu-dien/tolerate)** (chịu đựng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: tolerate](/tu-dien/tolerate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
