---
title: '"basmati rice" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "basmati rice" nghĩa là basmati rice (lúa). Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: basmati rice
meaningVi: basmati rice (lúa)
h1: '"basmati rice" nghĩa là gì?'
---
**basmati rice** là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ *rice*. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
## Nghĩa tiếng Việt
basmati rice (lúa)
## Ví dụ
- *I cook rice for dinner every day.*
  → Tôi nấu cơm hàng ngày cho bữa tối.
## Cách dùng
Cụm **basmati rice** thường đi với từ **[rice](/tu-dien/rice)** (lúa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn.
→ [Từ vựng: rice](/tu-dien/rice)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
