---
title: '"battle fatigue" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "battle fatigue" nghĩa là sự kiệt sức trận đánh. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: battle fatigue
meaningVi: sự kiệt sức trận đánh
h1: '"battle fatigue" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**battle fatigue** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *fatigue*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiệt sức trận đánh**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiệt sức trận đánh
## Ví dụ
- *This is a common example with "battle fatigue".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **battle fatigue** — nghĩa: sự kiệt sức trận đánh.
## Cách dùng
Cụm **battle fatigue** đi với **[fatigue](/tu-dien/fatigue)** (mệt mỏi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: fatigue](/tu-dien/fatigue)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
