---
title: '"be convinced that" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "be convinced that" nghĩa là thì tin chắc ấy. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: be convinced that
meaningVi: thì tin chắc ấy
h1: '"be convinced that" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**be convinced that** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *convince*. Nghĩa tiếng Việt: **thì tin chắc ấy**.
## Nghĩa tiếng Việt
thì tin chắc ấy
## Ví dụ
- *This is a common example with "be convinced that".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **be convinced that** — nghĩa: thì tin chắc ấy.
## Cách dùng
Cụm **be convinced that** đi với **[convince](/tu-dien/convince)** (thuyết phục). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: convince](/tu-dien/convince)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
