---
title: '"be well-advised to" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "be well-advised to" nghĩa là thì khôn đến. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: be well-advised to
meaningVi: thì khôn đến
h1: '"be well-advised to" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**be well-advised to** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advise*. Nghĩa tiếng Việt: **thì khôn đến**.
## Nghĩa tiếng Việt
thì khôn đến
## Ví dụ
- *This is a common example with "be well-advised to".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **be well-advised to** — nghĩa: thì khôn đến.
## Cách dùng
Cụm **be well-advised to** đi với **[advise](/tu-dien/advise)** (khuyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advise](/tu-dien/advise)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
