beat a retreat là collocation tiếng Anh thường gặp với từ retreat. Nghĩa tiếng Việt: sự đập loại a rút lui.
Nghĩa tiếng Việt
sự đập loại a rút lui
Ví dụ
- This is a common example with "beat a retreat". → Ví dụ thường gặp với cụm beat a retreat — nghĩa: sự đập loại a rút lui.
Cách dùng
Cụm beat a retreat đi với retreat (rút lui). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: retreat
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh