---
title: '"become confused" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "become confused" nghĩa là lẫn lộn trở nên. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: become confused
meaningVi: lẫn lộn trở nên
h1: '"become confused" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**become confused** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *confuse*. Nghĩa tiếng Việt: **lẫn lộn trở nên**.
## Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn trở nên
## Ví dụ
- *This is a common example with "become confused".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **become confused** — nghĩa: lẫn lộn trở nên.
## Cách dùng
Cụm **become confused** đi với **[confuse](/tu-dien/confuse)** (làm bối rối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: confuse](/tu-dien/confuse)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
