---
title: '"behave well" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "behave well" nghĩa là phun ra cư xử. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: behave well
meaningVi: phun ra cư xử
h1: '"behave well" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**behave well** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *behave*. Nghĩa tiếng Việt: **phun ra cư xử**.
## Nghĩa tiếng Việt
phun ra cư xử
## Ví dụ
- *Children should behave well in class.*
  → Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.
## Cách dùng
Cụm **behave well** đi với **[behave](/tu-dien/behave)** (cư xử). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: behave](/tu-dien/behave)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
