---
title: '"benign neglect" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "benign neglect" nghĩa là không chú ý đến lành. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: benign neglect
meaningVi: không chú ý đến lành
h1: '"benign neglect" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**benign neglect** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *neglect*. Nghĩa tiếng Việt: **không chú ý đến lành**.
## Nghĩa tiếng Việt
không chú ý đến lành
## Ví dụ
- *This is a common example with "benign neglect".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **benign neglect** — nghĩa: không chú ý đến lành.
## Cách dùng
Cụm **benign neglect** đi với **[neglect](/tu-dien/neglect)** (bỏ mặc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: neglect](/tu-dien/neglect)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
