---
title: '"beyond compare" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "beyond compare" nghĩa là được xem là ngang bằng với ở xa. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: beyond compare
meaningVi: được xem là ngang bằng với ở xa
h1: '"beyond compare" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**beyond compare** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *compare*. Nghĩa tiếng Việt: **được xem là ngang bằng với ở xa**.
## Nghĩa tiếng Việt
được xem là ngang bằng với ở xa
## Ví dụ
- *This is a common example with "beyond compare".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **beyond compare** — nghĩa: được xem là ngang bằng với ở xa.
## Cách dùng
Cụm **beyond compare** đi với **[compare](/tu-dien/compare)** (so sánh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: compare](/tu-dien/compare)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
