---
title: '"blue eyes" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "blue eyes" nghĩa là xanh (nước. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: blue eyes
meaningVi: xanh (nước
h1: '"blue eyes" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**blue eyes** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *blue*. Nghĩa tiếng Việt: **xanh (nước**.
## Nghĩa tiếng Việt
xanh (nước
## Ví dụ
- *This is a common example with "blue eyes".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **blue eyes** — nghĩa: xanh (nước.
## Cách dùng
Cụm **blue eyes** đi với **[blue](/tu-dien/blue)** (xanh (nước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: blue](/tu-dien/blue)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
