---
title: '"blue mood" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "blue mood" nghĩa là thức xanh (nước. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: blue mood
meaningVi: thức xanh (nước
h1: '"blue mood" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**blue mood** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *blue*. Nghĩa tiếng Việt: **thức xanh (nước**.
## Nghĩa tiếng Việt
thức xanh (nước
## Ví dụ
- *This is a common example with "blue mood".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **blue mood** — nghĩa: thức xanh (nước.
## Cách dùng
Cụm **blue mood** đi với **[blue](/tu-dien/blue)** (xanh (nước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: blue](/tu-dien/blue)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
