---
title: '"body language" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "body language" nghĩa là ngôn ngữ thân thể. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: body language
meaningVi: ngôn ngữ thân thể
h1: '"body language" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**body language** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *language*. Nghĩa tiếng Việt: **ngôn ngữ thân thể**.
## Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ thân thể
## Ví dụ
- *Body language is often more powerful than words.*
  → Ngôn ngữ cơ thể thường mạnh mẽ hơn những lời nói.
## Cách dùng
Cụm **body language** đi với **[language](/tu-dien/language)** (tiếng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: language](/tu-dien/language)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
