---
title: '"boost performance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "boost performance" nghĩa là sự hoàn thành tăng. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: boost performance
meaningVi: sự hoàn thành tăng
h1: '"boost performance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**boost performance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *boost*. Nghĩa tiếng Việt: **sự hoàn thành tăng**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành tăng
## Ví dụ
- *This is a common example with "boost performance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **boost performance** — nghĩa: sự hoàn thành tăng.
## Cách dùng
Cụm **boost performance** đi với **[boost](/tu-dien/boost)** (tăng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: boost](/tu-dien/boost)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
