---
title: '"boost productivity" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "boost productivity" nghĩa là sức sản xuất tăng. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: boost productivity
meaningVi: sức sản xuất tăng
h1: '"boost productivity" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**boost productivity** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *boost*. Nghĩa tiếng Việt: **sức sản xuất tăng**.
## Nghĩa tiếng Việt
sức sản xuất tăng
## Ví dụ
- *This is a common example with "boost productivity".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **boost productivity** — nghĩa: sức sản xuất tăng.
## Cách dùng
Cụm **boost productivity** đi với **[boost](/tu-dien/boost)** (tăng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: boost](/tu-dien/boost)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
