---
title: '"boost sales" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "boost sales" nghĩa là tăng. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: boost sales
meaningVi: tăng
h1: '"boost sales" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**boost sales** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *boost*. Nghĩa tiếng Việt: **tăng**.
## Nghĩa tiếng Việt
tăng
## Ví dụ
- *This is a common example with "boost sales".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **boost sales** — nghĩa: tăng.
## Cách dùng
Cụm **boost sales** đi với **[boost](/tu-dien/boost)** (tăng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: boost](/tu-dien/boost)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
