---
title: '"borrow against collateral" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "borrow against collateral" nghĩa là mượn (tạm thời) chống lại ở bên. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: borrow against collateral
meaningVi: mượn (tạm thời) chống lại ở bên
h1: '"borrow against collateral" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**borrow against collateral** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *borrow*. Nghĩa tiếng Việt: **mượn (tạm thời) chống lại ở bên**.
## Nghĩa tiếng Việt
mượn (tạm thời) chống lại ở bên
## Ví dụ
- *This is a common example with "borrow against collateral".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **borrow against collateral** — nghĩa: mượn (tạm thời) chống lại ở bên.
## Cách dùng
Cụm **borrow against collateral** đi với **[borrow](/tu-dien/borrow)** (mượn (tạm thời)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: borrow](/tu-dien/borrow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
