boy scout là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ boy. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
boy scout (con trai)
Ví dụ
- The boy is playing soccer in the park. → Cậu bé đang chơi bóng đá trong công viên.
Cách dùng
Cụm boy scout thường đi với từ boy (con trai). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: boy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh