---
title: '"brave heart" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "brave heart" nghĩa là tim dũng cảm. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: brave heart
meaningVi: tim dũng cảm
h1: '"brave heart" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**brave heart** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *brave*. Nghĩa tiếng Việt: **tim dũng cảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
tim dũng cảm
## Ví dụ
- *This is a common example with "brave heart".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **brave heart** — nghĩa: tim dũng cảm.
## Cách dùng
Cụm **brave heart** đi với **[brave](/tu-dien/brave)** (dũng cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: brave](/tu-dien/brave)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
