---
title: '"break down barriers" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "break down barriers" nghĩa là rào cản. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: break down barriers
meaningVi: rào cản
h1: '"break down barriers" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**break down barriers** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *barrier*. Nghĩa tiếng Việt: **rào cản**.
## Nghĩa tiếng Việt
rào cản
## Ví dụ
- *This is a common example with "break down barriers".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **break down barriers** — nghĩa: rào cản.
## Cách dùng
Cụm **break down barriers** đi với **[barrier](/tu-dien/barrier)** (rào cản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: barrier](/tu-dien/barrier)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
