---
title: '"brief statement" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "brief statement" nghĩa là sự trình bày ngắn. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: brief statement
meaningVi: sự trình bày ngắn
h1: '"brief statement" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**brief statement** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *brief*. Nghĩa tiếng Việt: **sự trình bày ngắn**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự trình bày ngắn
## Ví dụ
- *This is a common example with "brief statement".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **brief statement** — nghĩa: sự trình bày ngắn.
## Cách dùng
Cụm **brief statement** đi với **[brief](/tu-dien/brief)** (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: brief](/tu-dien/brief)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
