broad appeal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ broad. Nghĩa tiếng Việt: kháng cáo rộng.
Nghĩa tiếng Việt
kháng cáo rộng
Ví dụ
- This is a common example with "broad appeal". → Ví dụ thường gặp với cụm broad appeal — nghĩa: kháng cáo rộng.
Cách dùng
Cụm broad appeal đi với broad (rộng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: broad
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh