eword.vn </> .md

"broad daylight" nghĩa là gì?

broad daylight là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ broad. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

broad daylight (rộng)

Ví dụ

  • The river is very broad at this point. → Con sông rất rộng ở địa điểm này.

Cách dùng

Cụm broad daylight thường đi với từ broad (rộng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: broad

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh