eword.vn </> .md

"broad sense" nghĩa là gì?

broad sense là collocation tiếng Anh thường gặp với từ broad. Nghĩa tiếng Việt: giác quan rộng.

Nghĩa tiếng Việt

giác quan rộng

Ví dụ

  • This is a common example with "broad sense". → Ví dụ thường gặp với cụm broad sense — nghĩa: giác quan rộng.

Cách dùng

Cụm broad sense đi với broad (rộng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: broad

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh