---
title: '"broad shoulders" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "broad shoulders" nghĩa là rộng. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: broad shoulders
meaningVi: rộng
h1: '"broad shoulders" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**broad shoulders** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *broad*. Nghĩa tiếng Việt: **rộng**.
## Nghĩa tiếng Việt
rộng
## Ví dụ
- *This is a common example with "broad shoulders".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **broad shoulders** — nghĩa: rộng.
## Cách dùng
Cụm **broad shoulders** đi với **[broad](/tu-dien/broad)** (rộng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: broad](/tu-dien/broad)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
