---
title: '"brown rice" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "brown rice" nghĩa là lúa nâu. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: brown rice
meaningVi: lúa nâu
h1: '"brown rice" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**brown rice** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *rice*. Nghĩa tiếng Việt: **lúa nâu**.
## Nghĩa tiếng Việt
lúa nâu
## Ví dụ
- *White rice and brown rice have different nutritional values.*
  → Gạo trắng và gạo lứt có giá trị dinh dưỡng khác nhau.
## Cách dùng
Cụm **brown rice** đi với **[rice](/tu-dien/rice)** (lúa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: rice](/tu-dien/rice)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
