---
title: '"business associate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "business associate" nghĩa là liên kết việc kinh doanh. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: business associate
meaningVi: liên kết việc kinh doanh
h1: '"business associate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**business associate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *associate*. Nghĩa tiếng Việt: **liên kết việc kinh doanh**.
## Nghĩa tiếng Việt
liên kết việc kinh doanh
## Ví dụ
- *My business associate and I decided to expand the company.*
  → Cộng sự kinh doanh và tôi quyết định mở rộng công ty.
## Cách dùng
Cụm **business associate** đi với **[associate](/tu-dien/associate)** (liên kết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: associate](/tu-dien/associate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
