---
title: '"busy schedule" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "busy schedule" nghĩa là sắp xếp thời gian bận rộn. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: busy schedule
meaningVi: sắp xếp thời gian bận rộn
h1: '"busy schedule" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**busy schedule** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *schedule*. Nghĩa tiếng Việt: **sắp xếp thời gian bận rộn**.
## Nghĩa tiếng Việt
sắp xếp thời gian bận rộn
## Ví dụ
- *I have a busy schedule this week.*
  → Tôi có lịch trình bận rộn trong tuần này.
## Cách dùng
Cụm **busy schedule** đi với **[schedule](/tu-dien/schedule)** (lịch trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: schedule](/tu-dien/schedule)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
