---
title: '"buy secondhand" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "buy secondhand" nghĩa là mua lại mua. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: buy secondhand
meaningVi: mua lại mua
h1: '"buy secondhand" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**buy secondhand** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *buy*. Nghĩa tiếng Việt: **mua lại mua**.
## Nghĩa tiếng Việt
mua lại mua
## Ví dụ
- *This is a common example with "buy secondhand".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **buy secondhand** — nghĩa: mua lại mua.
## Cách dùng
Cụm **buy secondhand** đi với **[buy](/tu-dien/buy)** (mua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: buy](/tu-dien/buy)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
