eword.vn </> .md

"call off" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ

Cụm từ tiếng Anh

call off

Nghĩa tiếng Việt

hủy bỏ

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
They called off the meeting. hủy bỏ

Cách dùng

Cụm call off (hủy bỏ) là biểu thức tiếng Anh thông dụng. Học thêm từ vựng liên quan tại từ điển eword.vn.


eword.vn · Cụm từ tiếng Anh