---
title: '"cannot deny" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "cannot deny" nghĩa là phủ nhận cannot. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: cannot deny
meaningVi: phủ nhận cannot
h1: '"cannot deny" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**cannot deny** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *deny*. Nghĩa tiếng Việt: **phủ nhận cannot**.
## Nghĩa tiếng Việt
phủ nhận cannot
## Ví dụ
- *This is a common example with "cannot deny".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **cannot deny** — nghĩa: phủ nhận cannot.
## Cách dùng
Cụm **cannot deny** đi với **[deny](/tu-dien/deny)** (từ chối). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: deny](/tu-dien/deny)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
