---
title: '"career ambitions" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "career ambitions" nghĩa là tham vọng. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: career ambitions
meaningVi: tham vọng
h1: '"career ambitions" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**career ambitions** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *ambition*. Nghĩa tiếng Việt: **tham vọng**.
## Nghĩa tiếng Việt
tham vọng
## Ví dụ
- *This is a common example with "career ambitions".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **career ambitions** — nghĩa: tham vọng.
## Cách dùng
Cụm **career ambitions** đi với **[ambition](/tu-dien/ambition)** (tham vọng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: ambition](/tu-dien/ambition)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
